summaryrefslogtreecommitdiffstats
path: root/po/vi.po
blob: 7f8f27782dfab748918d63beab9b2bb7060aba26 (plain)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608
609
610
611
612
613
614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632
633
634
635
636
637
638
639
640
641
642
643
644
645
646
647
648
649
650
651
652
653
654
655
656
657
658
659
660
661
662
663
664
665
666
667
668
669
670
671
672
673
674
675
676
677
678
679
680
681
682
683
684
685
686
687
688
689
690
691
692
693
694
695
696
697
698
699
700
701
702
703
704
705
706
707
708
709
710
711
712
713
714
715
716
717
718
719
720
721
722
723
724
725
726
727
728
729
730
731
732
733
734
735
736
737
738
739
740
741
742
743
744
745
746
747
748
749
750
751
752
753
754
755
756
757
758
759
760
761
762
763
764
765
766
767
768
769
770
771
772
773
774
775
776
777
778
779
780
781
782
783
784
785
786
787
788
789
790
791
792
# Vietnamses Translation for drakpxelinux.
# Copyright (C) YEAR Free Software Foundation, Inc.
# Trinh Minh Thanh <tmthanh@yahoo.com>, 2005.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: drakpxelinux-vi VERSION\n"
"POT-Creation-Date: 2005-09-16 22:46+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2005-02-15 11:28+0700\n"
"Last-Translator: Trinh Minh Thanh <tmthanh@yahoo.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourgeforge.net>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

#: ../drakpxelinux.pl:70
#, c-format
msgid ""
"PXE Label: the name to be displayed in the PXE menu (an ASCII word/number)"
msgstr "PXE Label: hiển thị tên trong PXE menu (chữ/số mã ASCII)"

#: ../drakpxelinux.pl:71
#, c-format
msgid "Server: IP address of server, that contains the installation directory"
msgstr "Server: IP address của server, nơi chứa thư mục cài đặt"

#: ../drakpxelinux.pl:72
#, c-format
msgid "Kernel: memdisk or vmlinuz"
msgstr "Kernel: memdisk hoặc vmlinuz"

#: ../drakpxelinux.pl:73
#, c-format
msgid "Initrd: network boot image (network.img) or all.rdz"
msgstr "Initrd: network boot image (network.img) hoặc all.rdz"

#: ../drakpxelinux.pl:74
#, c-format
msgid "Interface: network interface used for the installation process"
msgstr "Giao diện: giao diện mạng dùng trong quá trình cài đặt"

#: ../drakpxelinux.pl:75
#, c-format
msgid "Network: DHCP or an IP address"
msgstr "Network: DHCP hoặc IP address"

#: ../drakpxelinux.pl:76
#, fuzzy, c-format
msgid "Directory: full path to Mageia install server directory"
msgstr "Thư mục: đường dẫn đầy đủ đến thư mục cài đặt máy chủ Mandriva Linux"

#: ../drakpxelinux.pl:77
#, c-format
msgid "Installation method: NFS or HTTP"
msgstr "Phương thức cài đặt: NFS hay HTTP"

#: ../drakpxelinux.pl:78
#, c-format
msgid "Ramsize: ramsize parameter on boot image"
msgstr "Ramsize: tham số ramsize cho boot image"

#: ../drakpxelinux.pl:79
#, c-format
msgid "Display: export display to another computer (e.g.: 10.0.1.33:0)"
msgstr "Display: xuất hiển thị đến một máy tính khác (e.g.: 10.0.1.33:0)"

#: ../drakpxelinux.pl:80
#, c-format
msgid "VGA: if you encounter any problem with VGA, please adjust"
msgstr "VGA: nếu gặp trục trặc với VGA, hãy hiệu chỉnh"

#: ../drakpxelinux.pl:85
#, c-format
msgid "network boot image (network.img) or all.rdz"
msgstr "network boot image (network.img) hoặc all.rdz"

#: ../drakpxelinux.pl:86
#, c-format
msgid "memdisk in case of network.img, or vmlinuz"
msgstr "memdisk cho network.img, hay vmlinuz"

#: ../drakpxelinux.pl:87
#, c-format
msgid "if you encounter any problem with VGA, please adjust"
msgstr "nếu bạn gặp bất kỳ trục trặc nào với VGA, hãy hiệu chỉnh"

#: ../drakpxelinux.pl:88
#, c-format
msgid "network interface used for the installation process"
msgstr "giao diện mạng dùng trong quá trình cài đặt"

#: ../drakpxelinux.pl:89
#, c-format
msgid "Information displayed in PXE help (F1 key)"
msgstr "Hiển thị thông tin trợ giúp PXE (phím F1)"

#: ../drakpxelinux.pl:90
#, c-format
msgid "DHCP or an IP address"
msgstr "DHCP hoặc IP address"

#: ../drakpxelinux.pl:91
#, fuzzy, c-format
msgid "full path to Mageia install server directory"
msgstr "đường dẫn đầy đủ đến thư mục cài đặt máy chủ Mandriva Linux"

#: ../drakpxelinux.pl:92
#, c-format
msgid "installation method: choose NFS or HTTP"
msgstr "phương thức: chọn NFS hoặc HTTP"

#: ../drakpxelinux.pl:93
#, c-format
msgid "ramsize parameter on boot image"
msgstr "tham số ramsize cho boot image"

#: ../drakpxelinux.pl:94
#, c-format
msgid "export display on another computer (e.g.: 10.0.1.33:0)"
msgstr "xuất display cho máy tính khác (e.g.: 10.0.1.33:0)"

#: ../drakpxelinux.pl:96
#, c-format
msgid "IP address of server, that contains the installation directory"
msgstr "IP address của server chứa thư mục cài đặt"

#: ../drakpxelinux.pl:97
#, c-format
msgid "lists all PXE entries, the default boot is the selected one"
msgstr "liệt kê toàn bộ mục nhập PXE, boot mặc định là cái được chọn"

#: ../drakpxelinux.pl:98
#, c-format
msgid "launches a wizard to setup a PXE server"
msgstr "chạy đồ thuật để thiết lập PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:99
#, c-format
msgid "edits the PXE entry selected with a dialog box"
msgstr "hiệu chỉnh mục nhập PXE bằng hộp thoại"

#: ../drakpxelinux.pl:100
#, c-format
msgid "removes the selected PXE entry"
msgstr "bỏ mục PXE đã chọn"

#: ../drakpxelinux.pl:101
#, c-format
msgid "apply change to configuration file"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:102
#, c-format
msgid "launches a wizard to add a PXE entry "
msgstr "chạy đồ thuật để thêm một mục PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:103
#, c-format
msgid "get help from online documentation"
msgstr "nhận trợ giúp từ tài liệu trực tuyến"

#: ../drakpxelinux.pl:121 ../drakpxelinux.pl:1117 ../drakpxelinux.pl:1207
#, c-format
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"

#: ../drakpxelinux.pl:121 ../drakpxelinux.pl:1117
#, c-format
msgid "The PXE server wizard has unexpectedly failed:"
msgstr "Đồ thuật mục nhập PXE bị lỗi:"

#: ../drakpxelinux.pl:135 ../drakpxelinux.pl:825
#, c-format
msgid "PXE server"
msgstr "PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:135
#, fuzzy, c-format
msgid "Restarting PXE server..."
msgstr "Lập một PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:136 ../drakpxelinux.pl:146 ../drakpxelinux.pl:328
#: ../drakpxelinux.pl:331 ../drakpxelinux.pl:334 ../drakpxelinux.pl:420
#: ../drakpxelinux.pl:438 ../drakpxelinux.pl:497 ../drakpxelinux.pl:499
#: ../drakpxelinux.pl:503 ../drakpxelinux.pl:509 ../drakpxelinux.pl:517
#: ../drakpxelinux.pl:689 ../drakpxelinux.pl:727
#, c-format
msgid "Error!"
msgstr "Lỗi!"

#: ../drakpxelinux.pl:136
#, fuzzy, c-format
msgid "Error Restarting PXE server"
msgstr "Lập một PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:146
#, c-format
msgid ""
"missing %s\n"
"\n"
"Please install the pxe package."
msgstr ""
"thiếu %s\n"
"\n"
"Hãy cài đặt gói pxe."

#: ../drakpxelinux.pl:306 ../drakpxelinux.pl:1196
#, c-format
msgid "Add a PXE entry"
msgstr "Thêm một mục PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:309
#, c-format
msgid "Add an all.rdz boot image"
msgstr "Thêm all.rdz boot image"

#: ../drakpxelinux.pl:309
#, c-format
msgid ""
"To boot through the network, the networked computer needs a boot image. "
"Morever we need to name this image, so each boot image is related to a name "
"in the PXE menu. Thus, the user can choose which image he wants to boot "
"through PXE."
msgstr ""
"Để khởi động qua mạng, máy tính nối mạng cần có boot image. Hơn nữa, bạn cần "
"đặt tên cho image đó, để cho mỗi boot image có tên trong danh sách của PXE "
"menu. Vì vậy, người dùng cần chọn image nào để khởi động qua PXE."

#: ../drakpxelinux.pl:309
#, c-format
msgid ""
"For technical reasons, in case of multiple boot images, it's simpler to boot "
"the networked computer through a kernel (vmlinuz), and to provide one file "
"with all needed drivers (in our case all.rdz)."
msgstr ""
"Vì lý do kỹ thuật, trong trường hợp có nhiều boot image, để đơn giản hơn "
"trong việc khởi động máy tính nối mạng qua một kernel (vmlinuz), và cung cấp "
"một tập tin có đầy đủ các driver cần thiết (cụ thể là all.rdz)."

#: ../drakpxelinux.pl:314
#, c-format
msgid ""
"When this wizard has finished, the all.rdz image and kernel vmlinuz will be "
"copied into \n"
"%s.\n"
"\n"
"The PXE menu list will be updated with this new entry."
msgstr ""
"Khi đồ thuật này kết thúc, all.rdz image và kernel vmlinuz sẽ được copy "
"vào \n"
"%s.\n"
"\n"
"Danh sách của PXE menu sẽ cập nhật mục nhập mới này."

#: ../drakpxelinux.pl:316
#, c-format
msgid "PXE label:"
msgstr "PXE label:"

#: ../drakpxelinux.pl:317
#, c-format
msgid ""
"name displayed in PXE menu (please provide an ASCII word or a number, "
"without spaces)"
msgstr ""
"tên hiển thị trong PXE menu (hãy nhập từ hoặc số theo mã ASCII và không có "
"dấu cách)"

#: ../drakpxelinux.pl:318
#, c-format
msgid "PXE information:"
msgstr "Thông tin PXE:"

#: ../drakpxelinux.pl:319
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"The PXE information is used to explain the role of the boot image,\n"
"e.g.:\n"
"Mageia rescue disk\n"
"Mageia Cauldron install via http"
msgstr ""
"Thông tin PXE dùng để giải thích vai trò của boot image,\n"
"ví dụ:\n"
"Mandriva Linux 10 rescue disk\n"
"Mandriva Linux cooker install via http"

#: ../drakpxelinux.pl:320
#, c-format
msgid "Full path to all.rdz image source:"
msgstr "Đường dẫn đầy đủ đến nguồn all.rdz image:"

#: ../drakpxelinux.pl:321
#, c-format
msgid "Provide the full path to all.rdz image location"
msgstr "Cung cấp đường dẫn đầy đủ đến vị trí của all.rdz image"

#: ../drakpxelinux.pl:322
#, c-format
msgid "Full path to vmlinuz source:"
msgstr "Đường dẫn đầy đủ đến nguồn vmlinuz:"

#: ../drakpxelinux.pl:323
#, c-format
msgid "Provide the full path to vmlinuz kernel location"
msgstr "Cung cấp đường dẫn đầy đủ đến vị trí của vmlinuz kernel"

#: ../drakpxelinux.pl:328 ../drakpxelinux.pl:438
#, c-format
msgid "PXE label should be an ASCII word/number without space. Please adjust"
msgstr ""
"PXE label nên dùng ký tự chữ/số theo mã ASCII và không có dấu cách. Hãy hiệu "
"chỉnh"

#: ../drakpxelinux.pl:331
#, c-format
msgid "Please enter a correct path to all.rdz"
msgstr "Hãy nhập đường dẫn đúng đến all.rdz"

#: ../drakpxelinux.pl:334
#, c-format
msgid "Please enter a correct path to vmlinuz"
msgstr "Hãy nhập đường dẫn đúng đến vmlinuz"

#: ../drakpxelinux.pl:339
#, c-format
msgid "add a PXE entry"
msgstr "thêm mục PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:339
#, c-format
msgid "add a PXE entry in your PXE server configuration..."
msgstr "thêm mục nhập PXE vào cấu hình PXE server..."

#: ../drakpxelinux.pl:370
#, c-format
msgid "Congratulations"
msgstr "Chúc mừng"

#: ../drakpxelinux.pl:371
#, c-format
msgid "The wizard successfully added the PXE boot image."
msgstr "Đồ thuật đã hoàn thành việc thêm PXE boot image."

#: ../drakpxelinux.pl:395 ../drakpxelinux.pl:475
#, fuzzy, c-format
msgid "Local"
msgstr "Label"

#: ../drakpxelinux.pl:395
#, c-format
msgid "You can't remove local entry."
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:420
#, c-format
msgid ""
"Found a similar entry in PXE list labeled: %s.\n"
"Choose another label please"
msgstr ""
"Có mục nhập tương tự trong PXE label: %s.\n"
"Hãy chọn một label khác"

#: ../drakpxelinux.pl:433
#, fuzzy, c-format
msgid "Clone %s entry"
msgstr "Bỏ mục nhập PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:475
#, c-format
msgid "You can't modify local entry."
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:491
#, c-format
msgid "Selection"
msgstr "Phần chọn"

#: ../drakpxelinux.pl:497
#, c-format
msgid "Should be a directory."
msgstr "Nên là thư mục."

#: ../drakpxelinux.pl:499
#, c-format
msgid "Should be a file"
msgstr "Nên là tập tin."

#: ../drakpxelinux.pl:503
#, c-format
msgid "Should be a boot sector file"
msgstr "Nên là một tập tin boot sector"

#: ../drakpxelinux.pl:509
#, c-format
msgid "Should be an initrd file"
msgstr "Nên là tập tin initrd"

#: ../drakpxelinux.pl:517
#, fuzzy, c-format
msgid "Should be a perl script"
msgstr "Nên là tập tin."

#: ../drakpxelinux.pl:541
#, c-format
msgid "Select kernel to boot"
msgstr "Chọn kernel khởi động"

#: ../drakpxelinux.pl:558
#, c-format
msgid "Select associated initrd"
msgstr "Hãy chọn initrd liên quan"

#: ../drakpxelinux.pl:586
#, c-format
msgid "Select directory"
msgstr "Chọn thư mục"

#: ../drakpxelinux.pl:621 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "DHCP or IP address"
msgstr "DHCP hay IP address"

#: ../drakpxelinux.pl:641
#, c-format
msgid "PXE entry"
msgstr "Mục nhập PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:643 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Label"
msgstr "Label"

#: ../drakpxelinux.pl:644 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Entry description"
msgstr "Mô tả mục nhập"

#: ../drakpxelinux.pl:646
#, c-format
msgid "Kernel image: "
msgstr "Kernel image: "

#: ../drakpxelinux.pl:647
#, c-format
msgid "Initrd image: "
msgstr "Initrd image: "

#: ../drakpxelinux.pl:651
#, fuzzy, c-format
msgid "Mageia installer options"
msgstr "Tuỳ chọn trình cài đặt Mandriva Linux"

#: ../drakpxelinux.pl:653 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Ramdisk size"
msgstr "Kích thước ramdisk"

#: ../drakpxelinux.pl:654 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Custom options"
msgstr "Tuỳ chọn riêng"

#: ../drakpxelinux.pl:655 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Frame buffer resolution"
msgstr "Frame buffer resolution"

#: ../drakpxelinux.pl:656 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Remote IP of X server"
msgstr "Remote IP của X server"

#: ../drakpxelinux.pl:657
#, c-format
msgid "Automatic Options"
msgstr "Tuỳ chọn tự động"

#: ../drakpxelinux.pl:659 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Installation method"
msgstr "Phương thức cài đặt"

#: ../drakpxelinux.pl:660 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Network interface"
msgstr "Giao diện mạng"

#: ../drakpxelinux.pl:666 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Remote server name"
msgstr "Tên server ở xa"

#: ../drakpxelinux.pl:668 ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Remote installation directory"
msgstr "Thư mục cài đặt ở xa"

#: ../drakpxelinux.pl:689
#, c-format
msgid "Please enter a valid IP address."
msgstr "Hãy nhập IP address hợp lệ."

#: ../drakpxelinux.pl:716
#, c-format
msgid "online PXE documentation"
msgstr "tài liệu PXE trực tuyến"

#: ../drakpxelinux.pl:727
#, c-format
msgid ""
"Your %s doesn't match your actual IP address configuration. Relaunching the "
"PXE server wizard to readjust it."
msgstr ""
"%s không khớp với cấu hình IP address thật của bạn. Hãy chạy đồ thuật PXE "
"server để hiệu chỉnh."

#: ../drakpxelinux.pl:741
#, c-format
msgid "PXE Wizard"
msgstr "Đồ thuật PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:745
#, c-format
msgid "PXE wizard"
msgstr "Đồ thuật PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:745
#, c-format
msgid "Set a PXE server."
msgstr "Lập một PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:745
#, c-format
msgid ""
"This wizard will help you to configure the PXE server, and PXE boot image "
"management. PXE (Pre-boot eXecution Environment) is a protocol designed by "
"Intel that allows computers to boot through the network. PXE is stored in "
"the ROM of new generation network cards. When the computer boots up, the "
"BIOS loads the PXE ROM in the memory and executes it. A menu is displayed, "
"allowing the computer to boot an operating system loaded through the network."
msgstr ""
"Đồ thuật này giúp bạn cấu hình PXE server, và quản lý PXE boot image. PXE "
"(Pre-boot eXecution Environment) là giao thức do Intel thiết kế để cho phép "
"máy tínhkhởi động qua mạng. PXE được lưu trong ROM của các card mạng đời "
"mới. Khi máy tính khởi động, BIOS sẽ nạp PXE ROM vào bộ nhớ và thực thi. Một "
"menu sẽ hiện ra cho phép máy tính khởi động hệ điều hành được nạp qua mạng."

#: ../drakpxelinux.pl:750
#, c-format
msgid "Set PXE server"
msgstr "Lập PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:750
#, c-format
msgid ""
"We need to use a special dhcpd.conf file with PXE parameter. To set up such "
"a DHCP server, launch the DHCP wizard and check the box 'Enable PXE'. If you "
"don't do that, PXE query will not be answered by this server."
msgstr ""
"Cần tập tin dhcpd.conf riêng có chứa tham số PXE. Để thiết lập DHCP server, "
"hãy chạy đồ thuật DHCP  và đánh dấu kiểm vào mục 'Chạy PXE'. Nếu không làm "
"vậy, máy chủ này sẽ không đáp lại tra vấn PXE."

#: ../drakpxelinux.pl:750
#, c-format
msgid ""
"Now the wizard will configure all needed default configuration files to "
"allow computers to boot through the network."
msgstr ""
"Bây giờ đồ thuật sẽ cấu hình mọi tập tin cấu hình mặc định cần thiết để cho "
"phép khởi động qua mạng."

#: ../drakpxelinux.pl:755
#, c-format
msgid "PXE server Interface"
msgstr "Giao diện PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:763
#, c-format
msgid "The wizard will now prepare all default files to set up your PXE server"
msgstr "Đồ thuật sẽ chuẩn bị mọi tập tin mặc định để thiết lập PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:768
#, c-format
msgid "TFTP directory:        %s"
msgstr "Thư mục TFTP:        %s"

#: ../drakpxelinux.pl:769
#, c-format
msgid "Boot image path:       %s"
msgstr "Đường dẫn boot image:       %s"

#: ../drakpxelinux.pl:770
#, c-format
msgid "PXE config file:       %s"
msgstr "Tập tin cấu hình PXE:       %s"

#: ../drakpxelinux.pl:771
#, c-format
msgid "PXE help file:       %s"
msgstr "Tập tin trợ giúp PXE:       %s"

#: ../drakpxelinux.pl:778
#, c-format
msgid "End of PXE server configuration"
msgstr "Kết thúc cấu hình PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:779
#, c-format
msgid ""
"The wizard successfully configured your PXE server. Now you can configure "
"the PXE menu entry."
msgstr ""
"Đồ thuật hoàn thành việc cấu hình PXE server. Bây giờ có thể cấu hình mục "
"nhập PXE menu."

#: ../drakpxelinux.pl:825
#, c-format
msgid "Configuring a PXE server on your system..."
msgstr "Đang cấu hình PXE server trên hệ thống..."

#: ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Kernel image"
msgstr "Kernel image"

#: ../drakpxelinux.pl:870
#, c-format
msgid "Initrd image"
msgstr "Initrd image"

#: ../drakpxelinux.pl:880
#, fuzzy, c-format
msgid "MAC address"
msgstr "DHCP hay IP address"

#: ../drakpxelinux.pl:881
#, fuzzy, c-format
msgid "Installation profile"
msgstr "Phương thức cài đặt"

#: ../drakpxelinux.pl:882
#, c-format
msgid "Boot profile"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:883
#, c-format
msgid "Computer Name"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:944 ../drakpxelinux.pl:949
#, c-format
msgid "None"
msgstr "Không"

#: ../drakpxelinux.pl:1044 ../drakpxelinux.pl:1049 ../drakpxelinux.pl:1171
#, c-format
msgid "Add profile"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1049
#, c-format
msgid "The %s profile already exists!"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1106
#, c-format
msgid "Please configure a PXE server"
msgstr "Hãy cấu hình một PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:1106
#, c-format
msgid ""
"It seems this is the first time you run this tool.\n"
"A wizard will appear to configure your PXE server."
msgstr ""
"Có vẻ như là lần đầu tiên bạn chạy công cụ này.\n"
"Một đồ thuật sẽ xuất hiện để cấu hình PXE server."

#: ../drakpxelinux.pl:1124
#, c-format
msgid "Drakpxelinux"
msgstr "Drakpxelinux"

#: ../drakpxelinux.pl:1160
#, c-format
msgid "Drakpxelinux manage your PXE server"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1163
#, fuzzy, c-format
msgid "PXE configuration file"
msgstr "Kết thúc cấu hình PXE server"

#: ../drakpxelinux.pl:1168
#, c-format
msgid "Profiles list"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1172
#, c-format
msgid "Clone profile"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1174 ../drakpxelinux.pl:1180 ../drakpxelinux.pl:1199
#, c-format
msgid "Info"
msgstr "Thông tin"

#: ../drakpxelinux.pl:1174
#, c-format
msgid "No need to clone local profile."
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1178
#, c-format
msgid "Remove profile"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1180
#, c-format
msgid "Can't remove local profile."
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1187
#, c-format
msgid "Default boot:"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1199
#, c-format
msgid "Local profile is special, and doesn't need a new entry."
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1207
#, c-format
msgid "The PXE entry wizard has unexpectedly failed:"
msgstr "Đồ thuật mục nhập PXE bị lỗi:"

#: ../drakpxelinux.pl:1210
#, c-format
msgid "Remove PXE entry"
msgstr "Bỏ mục nhập PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:1215
#, c-format
msgid "Edit PXE entry"
msgstr "Hiệu chỉnh mục nhập PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:1220
#, fuzzy, c-format
msgid "Clone PXE entry"
msgstr "Bỏ mục nhập PXE"

#: ../drakpxelinux.pl:1226
#, c-format
msgid "Systems"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1232
#, fuzzy, c-format
msgid "Set installation profile"
msgstr "Thư mục cài đặt ở xa"

#: ../drakpxelinux.pl:1242
#, c-format
msgid "Set boot profile"
msgstr ""

#: ../drakpxelinux.pl:1253
#, c-format
msgid "Log"
msgstr "Bản ghi"

#~ msgid "Reconfigure PXE Server"
#~ msgstr "Cấu hình lại PXE server"

#~ msgid "Help"
#~ msgstr "Trợ giúp"

#~ msgid "boot:"
#~ msgstr "boot:"

#~ msgid ""
#~ "You need to readjust your domainname, not equal to localdomain or none. "
#~ "Please launch drakconnect and use a FQDN hostname."
#~ msgstr ""
#~ "Bạn cần hiệu chỉnh lại domainname của máy, không dùng localdomain hay bỏ "
#~ "trống. Hãy chạy drakconnect và dùng FQDN hostname."